単語:giải độc
意味:解毒
類義語: giải trừ độc tố
対義語:chất độc (毒)
解説:giải độcは「解毒」という意味で、体内の有害な物質や毒素を取り除くプロセスを指します。主に医学や健康に関連して用いられ、薬物中毒や食中毒からの回復に関する文脈でよく聞かれます。類義語としては「giải trừ độc tố」があり、こちらも毒素を解消することを示しますが、gcá biệt(特に)治療的な文脈で使われることが多いです。また、対義語の「chất độc」は「毒」という意味で、解毒する対象を示します。解毒の重要性は、体調不良を改善したり、病気の予防に寄与することから、特に健康や自然療法に関心のある人々の間でしばしば強調されます。
例文:
・Khi bị ngộ độc thực phẩm, việc giải độc rất quan trọng để tránh hậu quả nghiêm trọng.(食中毒にかかった時、解毒は深刻な結果を避けるために非常に重要だ。)
・Nước rau má được biết đến là một loại nước giải khát giúp giải độc cơ thể.(バーリーフジュースは体の解毒を助ける飲み物として知られています。)
・Sau khi dùng thuốc, bác sĩ đã chỉ định cho tôi dùng sản phẩm giải độc.(薬を使用した後、医者は私に解毒製品を使用するよう指示しました。)
・Các loại thảo dược tự nhiên được dùng để giải độc rất phổ biến trong nền y học cổ truyền.(自然のハーブが解毒に使われることは伝統医学で非常に一般的です。)