単語:chính tả
意味:正書法、スペル
類義語:hình thức viết (書き方)、cách viết (書き方)
対義語:không đúng chính tả (誤字)
解説:
「chính tả」は、特に言語における正しい表記やスペルのことを指します。文書や文章を作成する上で、正しい「chính tả」は非常に重要です。誤字があると、文の意味が変わったり、意図が誤解されたりすることがあります。類義語には「hình thức viết」や「cách viết」などがありますが、これらは書き方全般を指すことが多く、特に「chính tả」は正しい書き方に焦点を当てています。そのため、言語学習の初期段階でしっかりと学んでおく必要があります。
例文:
・Trong lớp học, giáo viên thường nhắc nhở học sinh chú ý đến chính tả khi làm bài.
(授業中、先生は生徒に宿題をするときに正書法に気をつけるようによく言っています。)
・Người viết cần phải kiểm tra chính tả của mình để tránh những lỗi không đáng có.
(書き手は、自分の正書法をチェックして不必要な誤りを避ける必要があります。)
・Chính tả tiếng Việt có những quy tắc riêng mà người học cần nắm vững.
(ベトナム語の正書法には、学ぶべき特有のルールがあります。)
・Nếu không chú ý đến chính tả, bạn sẽ khó nhận được sự tin tưởng từ người đọc.
(正書法に注意を払わなければ、読者からの信頼を得るのは難しくなります。)