AI解説
単語:số nguyên tố
意味:素数
類義語:số chất lượng (質数)
対義語:số hợp số (合成数)
解説:số nguyên tố(素数)は、1と自分自身以外の正の約数を持たない自然数を指します。例えば、2、3、5、7、11などがそれにあたります。素数は数論において重要な役割を果たし、特に暗号理論や数学的証明において使用されます。対義語であるsố hợp số(合成数)は、1と自分自身以外に他の約数を持つ数であり、例えば4(1, 2, 4の約数を持つ)や6(1, 2, 3, 6の約数を持つ)などが例です。
例文:
・Số 2 là số nguyên tố duy nhất chẵn. (2は唯一の偶数の素数です。)
・Mọi số nguyên tố lớn hơn 2 đều là số lẻ. (2より大きいすべての素数は奇数です。)
・Trong lập trình, việc kiểm tra xem một số có phải là số nguyên tố hay không là một bài toán thú vị. (プログラミングにおいて、数が素数かどうかを検査することは面白い課題です。)
・Trong số các số nguyên tố, số 29 là một ví dụ điển hình. (素数の中で、29は典型的な例です。)
・Ta cần tìm tất cả các số nguyên tố nhỏ hơn 100. (100未満のすべての素数を探す必要があります。)