単語:phân tử
意味:分子
類義語: phân tử hữu cơ (有機分子)、phân tử vô cơ (無機分子)
対義語:ion (イオン)
解説:ベトナム語の「phân tử」は、化学における分子を指します。分子は二つ以上の原子が結合して形成され、生物の体や物質の性質を大きく左右します。分子は有機分子と無機分子に分けられ、特に有機化合物の研究が重要視されています。分子の性質やその結合の仕組みは、化学や生物学の様々な分野で重要なテーマの一つです。また、分子はイオンとは異なり、全体として中性の電荷を持っているのが特徴です。一部の文脈では、分子の動きや反応性についても言及されることがあります。
例文:
・H2O là một phân tử nước, gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
(H2Oは水の分子で、2つの水素原子と1つの酸素原子から成ります。)
・Phân tử protein có vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của tế bào.
(タンパク質分子は細胞の構造と機能において重要な役割を果たします。)
・Các phân tử khí trong không khí có thể phản ứng với nhau để tạo thành các hợp chất mới.
(空気中の気体分子は、お互いに反応して新しい化合物を形成することがあります。)
・Trong hóa học, nghiên cứu về phân tử có thể giúp hiểu về các phản ứng sinh hóa trong cơ thể.
(化学において、分子の研究は体内の生化学反応を理解するのに役立ちます。)
・Phân tử DNA chứa thông tin di truyền của mọi sinh vật trên trái đất.
(DNA分子は地球上のすべての生物の遺伝情報を含んでいます。)