単語:tiện dụng
意味:便利で実用的
類義語:hữu dụng
対義語:vô dụng
解説:「tiện dụng」は、特に日常生活において便利で生活を快適にするようなものや状況を指します。この言葉は、商品やサービスが使いやすく、機能的であることを表します。「hữu dụng」は同様の意味を持っていますが、若干フォーマルなニュアンスがあります。一方、「vô dụng」は全く役に立たない、無駄なという意味で、対義語として使われます。「tiện dụng」は、現代社会において効率を求める人々にとって非常に重要な概念となっています。特に、テクノロジーやインフラが進化する中で、この言葉はますます一般的に使用されています。
例文:
・Cái máy xay sinh tố này rất tiện dụng cho gia đình tôi, vì nó giúp tôi tiết kiệm thời gian chế biến thức ăn.
(このミキサーは非常に便利で、食材を準備する時間を節約してくれます。)
・Một chiếc điện thoại thông minh với nhiều tính năng tiện dụng là điều mà nhiều người dùng hiện nay cần.
(多機能で便利なスマートフォンは、現代の多くのユーザーに必要とされています。)
・Hộp đựng thức ăn tiện dụng giúp bảo quản thực phẩm tươi ngon lâu hơn.
(便利な食品保存容器は、食材をより新鮮に長持ちさせます。)
・Các ứng dụng trực tuyến ngày nay rất tiện dụng cho việc học tập từ xa.
(今日のオンラインアプリは、遠隔学習に非常に便利です。)
・Dịch vụ giao hàng tận nơi ngày càng trở nên tiện dụng cho người tiêu dùng bận rộn.
(宅配サービスは、忙しい消費者にとってますます便利になっています。)