単語:Ấn Độ
意味:インド(国名)
類義語: Không có
対義語:Không có
解説:Ấn Độは南アジアにある国で、多様な文化、宗教、言語が共存していることで知られています。インドは、ボリウッド映画や多様な料理、古代の歴史的遺産がある国としても有名です。また、経済成長と技術革新の面でも注目されています。類義語や対義語は特になく、地名や国名として特定の意味を持ちます。
例文:
・Ấn Độ là một trong những nền văn minh cổ đại nhất trên thế giới.
(インドは世界で最も古い文明の一つです。)
・Tôi mơ ước một ngày nào đó sẽ được đặt chân đến Ấn Độ để khám phá văn hóa phong phú của nơi đây.
(私はいつの日かインドの豊かな文化を探求するために、その地を訪れたいと夢見ています。)
・Nền ẩm thực Ấn Độ rất phong phú và đa dạng với nhiều loại gia vị độc đáo.
(インドの料理は非常に豊かで多様で、多くの独特な香辛料が使われています。)
・Ấn Độ là quê hương của nhiều tôn giáo lớn như Hindu giáo và Phật giáo.
(インドはヒンズー教や仏教など、多くの主要な宗教の発祥地です。)
・Màn trình diễn múa Bollywood của Ấn Độ luôn thu hút sự chú ý của khán giả toàn thế giới.
(インドのボリウッドダンスのパフォーマンスは、世界中の観客の注意を引きつけます。)