HNXベトナム語・漢越語辞典
Theo tâm lý học , một điều mà những người thành công không bao giờ làm vào cuối tuần là lãng phí thời gian.
心理学によれば、成功する人が週末に決してしないことは時間の浪費です。

関連単語

単語漢越字意味
A1
です
is,am,are
条
A1
もの、こと
thing
A2
浪費
waste, squander
心理
A2
心理
psychology
成功
A2
成功
success
心理学
B2
心理学
psychology
A2
~に、入る
in, into
A2
〜ら、〜たち
some
工
B2
仕事
work
A1
いつ
when
A1
どれくらい
how many, how much
空
A1
ない
not
A1
人
human, man
A1
一
one
A1
時
hour
A1
週
week
時間
A1
時間
time
A1
全く
never
学
A1
勉強する
study
費
C2
費用、費やす
cost
A1
週末
weekend
【文法総まとめ】
【記事一覧】
Privacy PolicyAbout MeHNXベトナム語・漢越語辞典HNXハングル・漢字語辞典お問い合わせ・ご要望
© 2024 . Horinox. All Righhts Reserved