単語:chất lưu
意味:流体(液体または気体)
類義語: chất lỏng (液体)
対義語:chất rắn (固体)
解説:ベトナム語の「chất lưu」は、流れる特性を持つ物質を指します。これには液体と気体が含まれており、、物質の状態を説明する際に非常に重要な概念です。例えば、科学実験や工業プロセスにおいて、「chất lưu」という単語は流体の性質や挙動を理解するために使用されます。類義語の「chất lỏng」は純粋に液体を指しますが、「chất lưu」はより広範な意味合いを持っています。一方、「chất rắn」は固体を意味し、流れるような性質は持ちません。したがって、流体力学や化学の文脈において、これらの用語が使われる場面も様々です。
例文:
・Trong ngành công nghiệp, chúng ta phải nghiên cứu特に「chất lưu」をどう扱うか、明確に理解する必要があります。
・Khi nấu ăn, nước và dầu là những loại「chất lưu」quan trọng trong các món ăn.
・Khi nói đến chất lượng của「chất lưu」、様々な属性が影響します。例えば、粘度や密度などです。
・Trong hóa học,「chất lưu」và「chất rắn」có tính chất rất khác nhau, và nhà nghiên cứu cần hiểu những khác biệt này để tiến hành các thí nghiệm một cách chính xác.
・Các nhà khoa học đang nghiên cứu các「chất lưu」mới trong công nghiệp chế biến thực phẩm để cải thiện lợi ích sức khỏe cho người tiêu dùng.