単語:thể lực
意味:sức khỏe, khả năng hoạt động thể chất
類義語: thể hình, sức mạnh
対義語:yếu đuối, bệnh hoạn
解説:
「thể lực」は、身体の健康状態や運動能力を指す言葉です。一般的には、運動や身体活動によって影響を受ける健康の側面を表現する際に使用されます。スポーツやフィットネスに関連する文脈でよく使われ、個人の体力やスタミナ、持久力を評価する際にも用いられます。類義語の「thể hình」は主に筋肉や体の形を指し、身体の美しさに焦点を当てることが多いのに対し、「thể lực」はより総合的な健康や活力に関する言葉です。対義語の「yếu đuối」や「bệnh hoạn」は、体力が弱い状態や病気による体調の不良を意味します。運動不足やストレスが体力に影響を与えることもあるため、「thể lực」は日常生活や仕事のパフォーマンスにも重要な要素です。
例文:
・Người tập thể thao thường có thể lực tốt và sức đề kháng cao.
(スポーツをする人は通常、良い体力と高い抵抗力を持っています。)
・Để cải thiện thể lực, bạn nên tập luyện đều đặn và ăn uống hợp lý.
(体力を向上させるためには、定期的なトレーニングと適切な食事が必要です。)
・Chạy bộ là một cách hiệu quả để nâng cao thể lực và giảm căng thẳng.
(ジョギングは体力を向上させ、ストレスを軽減するための効果的な方法です。)