AI解説
単語:bất tuân
意味:không thực hiện theo quy định, lệnh hay sự hướng dẫn nào đó.
類義語・対義語:
類義語:không tuân thủ (không làm theo)
対義語:tuân thủ (làm theo quy định)
解説:
"Bất tuân" là một thuật ngữ dùng để chỉ hành động không tuân theo các quy định, chỉ thị hoặc mệnh lệnh. Điều này thường mang lại những hậu quả không mong muốn, chẳng hạn như bị xử phạt hoặc gặp khó khăn trong công việc. "Bất tuân" có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như luật pháp, quân đội, giáo dục và ngay cả trong quan hệ xã hội. Khi một người hoặc một nhóm bất tuân, điều này thường gây ra sự bất ổn hoặc xung đột. Trong trường hợp này, người ta thường nhấn mạnh sự cần thiết phải có những hình thức xử lý hoặc biện pháp khuyến khích để đảm bảo việc tuân thủ.
Ví dụ, trong quân đội, "bất tuân" có thể dẫn đến sự trừng phạt nghiêm khắc từ cấp trên để duy trì kỷ luật. Trong xã hội, khi một tổ chức hoặc cá nhân bất tuân các quy định pháp lý, họ có nguy cơ đối mặt với các hậu quả pháp lý nặng nề. Do đó, việc hiểu rõ về khái niệm này là rất quan trọng trong việc duy trì trật tự và sự ổn định trong cộng đồng.
例文:
・Họ bị xử phạt vì hành vi bất tuân lệnh của cấp trên trong công việc.
・Sự bất tuân của các học sinh trong lớp đã khiến giáo viên phải áp dụng các biện pháp quản lý nghiêm khắc hơn.
・Bất tuân luật giao thông có thể dẫn đến tai nạn và những hậu quả nghiêm trọng khác.
・Để duy trì kỷ luật trong quân đội, bất tuân sẽ không được chấp nhận và có thể bị xử lý nghiêm khắc.
・Hành vi bất tuân của công dân có thể làm tăng căng thẳng xã hội và cần được giải quyết kịp thời.