AI解説
単語:công suất tiêu thụ
意味:sức mạnh mà một thiết bị hoặc hệ thống sử dụng để hoạt động, thường được đo bằng watt hoặc kilowatt.
類義語・対義語:
類義語:công suất (công suất hoạt động), mức tiêu thụ
対義語:công suất phát điện (công suất sản sinh)
解説:
Công suất tiêu thụ là thuật ngữ được sử dụng để miêu tả năng lượng mà một thiết bị, máy móc hoặc hệ thống cần dùng để hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. Định nghĩa này rất quan trọng trong các lĩnh vực như điện lực, kỹ thuật và cơ khí. Công suất tiêu thụ thường được đo bằng watt (W) hoặc kilowatt (kW), và nó giúp người tiêu dùng, kỹ sư, và chuyên gia đánh giá mức độ tiêu thụ năng lượng của thiết bị, từ đó đưa ra quyết định lựa chọn thiết bị tiết kiệm năng lượng hoặc tối ưu hóa việc sử dụng nguồn điện. Đối với các thiết bị gia dụng như máy lạnh, tủ lạnh, hay bóng đèn, công suất tiêu thụ thường được ghi rõ trên nhãn sản phẩm để người tiêu dùng dễ dàng biết được mức độ tiêu thụ năng lượng.
例文:
・Máy giặt này có công suất tiêu thụ là 500W, rất tiết kiệm điện năng.
・Chúng tôi cần kiểm tra công suất tiêu thụ của hệ thống ánh sáng trong văn phòng để giảm chi phí điện.
・Công suất tiêu thụ của tủ lạnh này thấp hơn so với các mẫu trước đó, giúp tiết kiệm chi phí hàng tháng.
・Để giảm thiểu hóa đơn điện, bạn nên tìm hiểu về công suất tiêu thụ của các thiết bị điện trong nhà.
・Khi lựa chọn máy tính, hãy chú ý đến công suất tiêu thụ, vì điều đó ảnh hưởng đến hiệu năng hoạt động và độ bền của máy.