単語:công trường
意味:建設現場、工事現場
類義語・対義語:
- 類義語:nơi thi công(工事現場)、công trình(建設プロジェクト)
- 対義語:không gian riêng tư(プライベートな空間)、nơi yên tĩnh(静かな場所)
解説:
「công trường」は、特に建設や工事が行われる場所を指します。この言葉は、建物の建設だけでなく、道路や橋、ダムなどの大規模なプロジェクトにも使用されます。一般的に「công trường」は、重機や作業員が集まり、常に騒がしい環境を想像させる場所であり、工事関連の作業や進捗が視覚的にわかるところです。類義語の「nơi thi công」は特に作業が実際に行われている場所を強調するのに対し、「công trường」はより広範な意味を持ちます。「công trường」とは対照的に、「không gian riêng tư」や「nơi yên tĩnh」は、都市や工事から離れた静かな場所を示す言葉です。
例文:
・Tại công trường, công nhân đang hối hả hoàn thành dự án xây dựng.
(建設現場では、労働者たちが建設プロジェクトの完了に向けて急いでいます。)
・Công trường này đã hoạt động hơn một năm và dự kiến sẽ hoàn thành vào cuối năm nay.
(この現場は1年以上活動しており、今年の年末までに完了する予定です。)
・Các biện pháp an toàn được thực hiện nghiêm ngặt tại công trường để bảo vệ sức khỏe của công nhân.
(労働者の健康を守るために、安全対策が厳格に実施されています。)