単語:thực nghiệm
意味:実験、実証的な試み
類義語:thí nghiệm
対義語:giả thuyết(仮説)
解説:thực nghiệmは、科学や研究の分野で使われる用語で、実際に行動を通じて観察、確認することを指します。特に、実験的に状況を検証する際に用いられ、理論や仮説が正しいかどうかを証明するための具体的な方法として位置づけられています。一方、giả thuyếtはまだ検証されていない理論や前提であり、thực nghiệmを通じてその正当性が試されることになります。実験は観察と結果の分析を伴うため、非常に体系的なアプローチが求められます。
例文:
・Khi thực hiện một thực nghiệm khoa học, chúng ta cần chuẩn bị đầy đủ các thiết bị và vật liệu cần thiết.
(科学実験を行う場合、必要な道具や材料をしっかり準備する必要があります。)
・Thực nghiệm này đã chứng minh rằng lý thuyết về năng lượng có thể được áp dụng một cách thực tế.
(この実験は、エネルギーに関する理論が実際に適用できることを証明した。)
・Trong nghiên cứu của mình, tác giả đã thực hiện nhiều thực nghiệm để kiểm tra giả thuyết ban đầu.
(著者は初期の仮説を検証するために多くの実験を行った。)
・Bằng cách tiến hành thực nghiệm một cách nghiêm túc, nhà nghiên cứu đã khám phá ra những điều mới mẻ.
(真剣に実験を行うことで、研究者は新しい発見をした。)
・Các sinh viên đã tham gia vào thực nghiệm để hiểu rõ hơn về quá trình phản ứng hóa học.
(学生たちは化学反応の過程をより深く理解するために実験に参加した。)