単語:vô hình
意味:目に見えない、非可視
類義語:không nhìn thấy, vô hình dạng
対義語:hữu hình
解説:vô hìnhは「目に見えない」または「物理的に存在しない」という意味で、物体や現象が感覚では捉えられないことを指します。例えば、空気や匂い、音波などは直接目に見えるものではないため、「vô hình」とされます。それに対して、具体的で目に見えるものは「hữu hình」(有形)と呼ばれます。この言葉は、哲学的な文脈や科学的な議論の中でもよく使われます。
例文:
・Trong các lý thuyết vật lý, có nhiều khái niệm vô hình mà chúng ta không thể nhìn thấy bằng mắt thường.(物理学の理論には、私たちの目では見えない多くの無形の概念があります。)
・Tình yêu là một cảm xúc vô hình nhưng có thể cảm nhận được qua hành động.(愛は目に見えない感情ですが、行動を通じて感じることができます。)
・Mặc dù virus là một tác nhân vô hình, nhưng nó có thể gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe con người.(ウイルスは目に見えない要因ですが、人間の健康に大きな影響を与えることができます。)